oil nut

Định nghĩa

Danh từ: - Quả hạch dầu của cây rabbitwood: "oil nut" một loại quả hạch chứa nhiều dầu, mọc trên cây rabbitwood (tên khoa học chưa được phổ biến rộng rãi). Quả này đặc điểm thịt quả mọng dầu, thường được dùng để chiết xuất dầu hoặc làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Quả hạch dầu một loại quả hạch dầu, mọcmột số vùng nhất định.)
  • (Nông dân thu hoạch quả hạch dầu để sản xuất dầu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oil nut tree": cây cho quả hạch dầu.
    • The oil nut tree is native to tropical climates. (Cây quả hạch dầu nguồn gốc từ khí hậu nhiệt đới.)
  • "Oil nut extract": chiết xuất từ quả hạch dầu.
    • Oil nut extract is used in traditional medicine. (Chiết xuất từ quả hạch dầu được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbitwood (n): cây rabbitwood, loại cây cho quả oil nut.
    • Rabbitwood is a shrub that produces oil nuts. (Cây rabbitwood một loại cây bụi cho quả hạch dầu.)
  • Drupaceous fruit (n): quả hạch, loại quả hạt cứng bên trong.
    • Peaches and plums are also drupaceous fruits, like oil nuts. (Đào mận cũng quả hạch, giống như quả hạch dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oily nut: quả hạch dầu (mô tả chung, không chỉ riêng loại từ rabbitwood).
  • Drupe with oil: quả hạch chứa dầu (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press oil nuts: ép hạt dầu.
    • They press oil nuts to extract the oil. (Họ ép quả hạch dầu để chiết xuất dầu.)
  • Harvest oil nuts: thu hoạch quả hạch dầu.
    • The farmers harvest oil nuts in the autumn. (Nông dân thu hoạch quả hạch dầu vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oil nut".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oil nut"

oil nut
A squirrel holds an oil nut in its paws.